Bỏ qua đến nội dung

殷勤

yīn qín
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tận tình
  2. 2. chăm sóc chu đáo
  3. 3. thân thiện

Usage notes

Collocations

常与“献”搭配成“献殷勤”,或与“招待”搭配为“殷勤招待”,不用于单纯描述性格。

Common mistakes

“殷勤”常带刻意讨好之意,可能含贬义,不同于中性或褒义的“热情”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
服务员 殷勤 地给客人倒茶。
The waiter eagerly poured tea for the guests.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.