Bỏ qua đến nội dung

殿堂

diàn táng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điện
  2. 2. điện đường
  3. 3. đền

Usage notes

Collocations

Commonly appears in set phrases like 艺术殿堂 (palace of art) or 神圣殿堂 (sacred hall). Avoid using it for ordinary rooms.

Formality

殿堂 is a literary term often used in formal or poetic contexts to evoke grandeur or sacredness, not for everyday buildings.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 殿堂 非常壮观。
This grand hall is very magnificent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.