毁坏
huǐ huài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hủy hoại
- 2. phá hủy
- 3. làm hư hại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“遭到毁坏”、“毁坏公物”。多用于自然灾害或人为破坏造成的严重损害。
Common mistakes
毁坏的对象通常是建筑物、物品等具体事物,不可用于健康、名声等抽象概念。错误示例:这场病毁坏了他的健康。(应改用“损害”或“毁了”)
Câu ví dụ
Hiển thị 1地震 毁坏 了许多房屋。
The earthquake damaged many houses.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.