Bỏ qua đến nội dung

毁坏

huǐ huài
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hủy hoại
  2. 2. phá hủy
  3. 3. làm hư hại

Usage notes

Collocations

常说“遭到毁坏”、“毁坏公物”。多用于自然灾害或人为破坏造成的严重损害。

Common mistakes

毁坏的对象通常是建筑物、物品等具体事物,不可用于健康、名声等抽象概念。错误示例:这场病毁坏了他的健康。(应改用“损害”或“毁了”)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
地震 毁坏 了许多房屋。
The earthquake damaged many houses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.