Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) no
  2. 2. don't
  3. 3. to not have
  4. 4. nobody

Character focus

Thứ tự nét

4 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
庸置疑。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10488728)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.