Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

母乳

mǔ rǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. breast milk

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她沒喝夠 母乳
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5551178)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 母乳