毒奶

dú nǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. poisoned milk
  2. 2. contaminated milk
  3. 3. refers to 2008 PRC scandal involving milk products adulterated with melamine 三聚氰胺[sān jù qíng àn]

Từ cấu thành 毒奶