Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. độc
  2. 2. độc hại
  3. 3. độc ác

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这种蘑菇有
Nguồn: Tatoeba.org (ID 344812)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 毒

中毒
zhòng dú

bị trúng độc

吸毒
xī dú

lạm dụng ma túy

有毒
yǒu dú

có độc

杀毒
shā dú

tiêu diệt virus

毒品
dú pǐn

ma túy

消毒
xiāo dú

tiệt trùng

病毒
bìng dú

virus

2019冠状病毒病
èr líng yī jiǔ guān zhuàng bìng dú bìng

bệnh COVID-19

㐖毒
xié dú

Ấn Độ (từ cổ)

下毒
xià dú

bỏ thuốc độc

下毒手
xià dú shǒu

ra tay sát hại

中毒性
zhòng dú xìng

độc tính

中毒途径
zhōng dú tú jìng

đường ngộ độc

中毒酶
zhōng dú méi

enzym bị ức chế

丹毒
dān dú

viêm quầng

二氯乙烷中毒
èr lǜ yǐ wán zhōng dú

ngộ độc dicloroetan

人类乳突病毒
rén lèi rǔ tū bìng dú

vi rút u nhú ở người

人类免疫缺陷病毒
rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú

virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

以毒攻毒
yǐ dú gōng dú

lấy độc trị độc

伊科病毒
yī kē bìng dú

virus Echo

侦毒器
zhēn dú qì

thiết bị phát hiện chất độc

侦毒管
zhēn dú guǎn

ống phát hiện độc

克沙奇病毒
kè shā qí bìng dú

virus Coxsackie

全身中毒性毒剂
quán shēn zhōng dú xìng dú jì

chất độc toàn thân

冠状病毒
guān zhuàng bìng dú

virus corona

冰毒
bīng dú

ma túy đá

刻毒
kè dú

độc ác

副黏液病毒
fù nián yè bìng dú

virus á cúm

剧毒
jù dú

rất độc

功夫病毒
gōng fu bìng dú

cúm kung fu

动物毒素
dòng wù dú sù

độc tố động vật

化学战剂检毒箱
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng

bộ phát hiện hóa chất chiến tranh

反转录病毒
fǎn zhuǎn lù bìng dú

virus retrovirus

反录病毒
fǎn lù bìng dú

virus sao chép ngược

口吐毒焰
kǒu tǔ dú yàn

phun ra ngọn lửa độc từ miệng

吸毒成瘾
xī dú chéng yǐn

nghiện ma túy

单端孢霉烯类毒素
dān duān bāo méi xī lèi dú sù

trichothecene

单端孢霉烯类毒素中毒症
dān duān bāo méi xī lèi dú sù zhōng dú zhèng

bệnh nhiễm độc trichothecene

单纯疱疹病毒
dān chún pào zhěn bìng dú

virus herpes simplex

四乙基铅中毒
sì yǐ jī qiān zhōng dú

ngộ độc chì tetraetyl

埃博拉病毒
āi bó lā bìng dú

vi rút Ebola

天然毒素
tiān rán dú sù

độc tố tự nhiên

天花病毒
tiān huā bìng dú

virus variola

委内瑞拉马脑炎病毒
wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú

vi rút viêm não ngựa Venezuela

宏病毒
hóng bìng dú

virus macro (tin học)

寨卡病毒
zhài kǎ bìng dú

vi rút Zika

小儿麻痹病毒
xiǎo ér má bì bìng dú

virus bại liệt

尿毒
niào dú

nhiễm độc niệu (y học)

尿毒症
niào dú zhèng

uremia (y học)

屠毒
tú dú

chất độc

屠毒笔墨
tú dú bǐ mò

văn chương độc hại

岩沙海葵毒素
yán shā hǎi kuí dú sù

palytoxin

巨细胞病毒
jù xì bāo bìng dú

cytomegalovirus (CMV)

巨细胞病毒视网膜炎
jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán

viêm võng mạc do cytomegalovirus (CMV), bệnh của võng mạc có thể dẫn đến mù lòa

巫毒
wū dú

phù thủy (từ mượn)

巫毒教
wū dú jiào

Voodoo (tôn giáo)

布尼亚病毒
bù ní yà bìng dú

virus Bunyavirus

微小病毒科
wēi xiǎo bìng dú kē

họ Picornaviridae (họ virus RNA nhỏ gây nhiều bệnh ở người)

心毒
xīn dú

độc ác

心毒手辣
xīn dú shǒu là

độc ác và tàn nhẫn

急性氰化物中毒
jí xìng qíng huà wù zhōng dú

ngộ độc xyanua cấp tính

怨毒
yuàn dú

mối hận thù cay đắng; sự oán giận sâu sắc

恶毒
è dú

độc ác

爱滋病毒
ài zī bìng dú

HIV

惨毒
cǎn dú

tàn nhẫn

戒毒
jiè dú

cai nghiện ma túy

戒毒所
jiè dú suǒ

trung tâm cai nghiện ma túy

投毒
tóu dú

đầu độc

抗毒素
kàng dú sù

kháng độc tố

抗病毒
kàng bìng dú

kháng virus

抗病毒药
kàng bìng dú yào

thuốc kháng virus

拉沙病毒
lā shā bìng dú

virus Lassa

拔毒
bá dú

rút mủ bằng cách đắp thuốc cao lên vùng bị ảnh hưởng

括毒
kuò dú

có nọc độc

持久性毒剂
chí jiǔ xìng dú jì

tác nhân độc tồn lưu

排毒
pái dú

thải độc tố ra khỏi cơ thể

放毒
fàng dú

đầu độc

败毒
bài dú

(Y học cổ truyền) làm giảm viêm và nhiệt bên trong

新型冠状病毒
xīn xíng guān zhuàng bìng dú

virus corona mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây bệnh COVID-19)

是药三分毒
shì yào sān fēn dú

thuốc nào cũng có tác dụng phụ

曲霉毒素
qǔ méi dú sù

nấm mốc Aspergillus

有机磷毒剂
yǒu jī lín dú jì

tác nhân phospho hữu cơ

朊毒体
ruǎn dú tǐ

prion (sinh học phân tử)

朊病毒
ruǎn bìng dú

prion (tác nhân gây bệnh)

服毒
fú dú

uống thuốc độc

木马病毒
mù mǎ bìng dú

mã độc Trojan (loại virus máy tính)

东方马脑炎病毒
dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa miền Đông (EEE)

染毒
rǎn dú

nhiễm độc

柯沙奇病毒
kē shā qí bìng dú

virus Coxsackie

柯萨奇病毒
kē sà qí bìng dú

virus đường ruột Coxsackie A

梅毒
méi dú

bệnh giang mai

检毒盒
jiǎn dú hé

bộ xét nghiệm phát hiện

检毒箱
jiǎn dú xiāng

bộ xét nghiệm phát hiện độc tố

歹毒
dǎi dú

độc ác

残毒
cán dú

sự tàn nhẫn

杀毒软件
shā dú ruǎn jiàn

phần mềm diệt virus

毒刑
dú xíng

tra tấn

毒刺
dú cì

nọc độc

毒剂
dú jì

chất độc

毒剂弹
dú jì dàn

đạn hơi độc

毒剂震检
dú jì zhèn jiǎn

phát hiện khí độc

毒力
dú lì

độc lực

毒化
dú huà

đầu độc; làm băng hoại; làm hư hỏng; gây hại

毒参
dú shēn

cây độc cần (Conium maculatum)

毒唯
dú wéi

fan của một thành viên cụ thể trong nhóm nhạc thần tượng, người chê bai và bôi nhọ các thành viên khác

毒奶
dú nǎi

sữa bị nhiễm độc

毒奶粉
dú nǎi fěn

sữa bột nhiễm độc

毒害
dú hài

đầu độc; làm hại (sức khỏe của ai đó) bằng ma túy v.v.; làm hại (tâm trí của mọi người); làm băng hoại

毒性
dú xìng

độc tính

毒手
dú shǒu

đòn chí mạng

毒打
dú dǎ

đánh đập tàn nhẫn

毒株
dú zhū

(virus) chủng

毒枭
dú xiāo

trùm ma túy

毒杀
dú shā

giết bằng chất độc

毒气
dú qì

khí độc

毒气弹
dú qì dàn

đạn hơi độc

毒液
dú yè

nọc độc; chất lỏng độc

毒爪
dú zhuǎ

forcipules (cặp phần phụ giống càng chứa nọc của rết)

毒牙
dú yá

răng nanh độc

毒物
dú wù

chất độc

毒理学
dú lǐ xué

độc chất học

毒瓦斯
dú wǎ sī

khí độc

毒瘤
dú liú

khối u ác tính

毒瘾
dú yǐn

nghiện ma túy

毒素
dú sù

độc tố

毒肽
dú tài

phallotoxin (chất độc trong nấm, sinh hóa)

毒腺
dú xiàn

tuyến độc

毒舌
dú shé

lưỡi độc

毒莠定
dú yǒu dìng

picloram

毒蕈
dú xùn

nấm độc

毒药
dú yào

thuốc độc

毒蛇
dú shé

rắn độc

毒虫
dú chóng

côn trùng độc (hoặc nhện độc, v.v.); rắn độc

毒蝇伞
dú yíng sǎn

nấm ruồi (Amanita muscaria)

毒贩
dú fàn

kẻ buôn bán ma túy; kẻ buôn bán chất gây nghiện

毒资
dú zī

tiền ma túy

毒辣
dú là

độc ác

毒针
dú zhēn

tiêm chất độc

毒鸡汤
dú jī tāng

(thông tục) bài viết vì lợi nhuận, giả dạng nội dung tích cực (chicken soup) một cách mỉa mai, nhằm lan truyền

毒颚
dú è

răng độc (cặp phần phụ giống càng chứa nọc độc của rết)

河豚毒素
hé tún dú sù

tetrodotoxin (TTX)

流感病毒
liú gǎn bìng dú

virus cúm

流毒
liú dú

lan truyền chất độc

消毒剂
xiāo dú jì

chất khử trùng

消毒洗手液
xiāo dú xǐ shǒu yè

nước rửa tay khử trùng

混合毒剂
hùn hé dú jì

hỗn hợp chất độc chiến thuật

减毒活疫苗
jiǎn dú huó yì miáo

vắc-xin sống giảm độc lực

汉坦病毒
hàn tǎn bìng dú

virus Hanta

滤毒通风装置
lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì

thiết bị lọc độc thông gió

无毒
wú dú

vô hại

无毒不丈夫
wú dú bù zhàng fu

không độc không trượng phu; người tài giỏi phải tàn nhẫn

犯毒
fàn dú

ma túy bất hợp pháp

狠毒
hěn dú

độc ác

甲醇中毒
jiǎ chún zhōng dú

ngộ độc methanol

病毒学
bìng dú xué

virus học

病毒学家
bìng dú xué jiā

nhà virus học

病毒式营销
bìng dú shì yíng xiāo

tiếp thị lan truyền

病毒性
bìng dú xìng

thuộc về virus

病毒性营销
bìng dú xìng yíng xiāo

tiếp thị lan truyền

病毒性肝炎
bìng dú xìng gān yán

viêm gan do virus

病毒感染
bìng dú gǎn rǎn

nhiễm virus

病毒营销
bìng dú yíng xiāo

tiếp thị lan truyền

病毒科
bìng dú kē

họ virus

病毒血症
bìng dú xuè zhèng

viremia

登革病毒
dēng gé bìng dú

virus dengue

白喉毒素
bái hóu dú sù

độc tố bạch hầu

疱疹病毒
pào zhěn bìng dú

virus herpes

眼毒
yǎn dú

ánh mắt độc địa

砷中毒
shēn zhòng dú

ngộ độc asen

神经性毒剂
shén jīng xìng dú jì

tác nhân thần kinh

神经毒素
shén jīng dú sù

chất độc thần kinh

禁毒
jìn dú

cấm ma túy

积累毒性
jī lěi dú xìng

chất độc tích lũy

窒息性毒剂
zhì xī xìng dú jì

chất độc gây ngạt

立百病毒
lì bǎi bìng dú

virus Nipah

箭毒木
jiàn dú mù

cây sui độc (Antiaris toxicaria)

箭毒蛙
jiàn dú wā

ếch độc

节肢介体病毒
jié zhī jiè tǐ bìng dú

vi rút gây bệnh do động vật chân đốt truyền

糜烂性毒剂
mí làn xìng dú jì

chất độc gây loét da

细胞毒
xì bāo dú

độc tố tế bào

细胞毒性
xì bāo dú xìng

độc tính tế bào

细菌病毒
xì jūn bìng dú

thể thực khuẩn

丝状病毒
sī zhuàng bìng dú

vi rút dạng sợi

缉毒
jī dú

chống buôn bán ma túy

缉毒犬
jī dú quǎn

chó nghiệp vụ phát hiện ma túy

肉毒中毒
ròu dú zhòng dú

bệnh ngộ độc thịt

肉毒杆菌
ròu dú gǎn jūn

Clostridium botulinum

肉毒杆菌毒素
ròu dú gǎn jūn dú sù

độc tố botulinum

肉毒梭状芽孢杆菌
ròu dú suō zhuàng yá bāo gǎn jūn

Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột)

肺刺激性毒剂
fèi cì jī xìng dú jì

chất độc kích thích phổi

肠毒素
cháng dú sù

độc tố ruột

肠病毒
cháng bìng dú

enterovirus

腺病毒
xiàn bìng dú

adenovirus

脓毒症
nóng dú zhèng

nhiễm trùng huyết

致死性毒剂
zhì sǐ xìng dú jì

tác nhân gây chết

艾滋病毒
ài zī bìng dú

vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

艾滋病病毒
ài zī bìng bìng dú

HIV

芋螺毒素
yù luó dú sù

conotoxin

荼毒
tú dú

sự hành hạ

荼毒生灵
tú dú shēng líng

làm khổ dân chúng (thành ngữ)