比利

bǐ lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Pelé (1940-), Edson Arantes Do Nascimento, Brazilian football star

Câu ví dụ

Hiển thị 1
比利 擅長運動。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 833176)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 比利