Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

比及

bǐ jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) when
  2. 2. by the time
  3. 3. Taiwan pr. [bì jí]

Từ cấu thành 比及