Bỏ qua đến nội dung

毕尼奥夫带

bì ní ào fū dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Benioff zone (geology)
  2. 2. also called Wadati-Benioff zone