Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

毗

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to adjoin
  2. 2. to border on

Từ chứa 毗

毗湿奴
pí shī nú

Vishnu (Hindu deity)

毗耶娑
pí yē suō

Vyasa, Indian sage and scribe, supposed author of epic 摩訶婆羅多|摩诃婆罗多[mó hē pó luó duō] and a major figure in it

毗连
pí lián

to adjoin

毗邻
pí lín

bordering

蓝毗尼
lán pí ní

Lumbini, Nepal, birthplace of Siddhartha Gautama 釋迦牟尼|释迦牟尼[shì jiā móu ní] founder of Buddhism (also written 嵐毘尼|岚毗尼[lán pí ní], 臘伐尼|腊伐尼[là fá ní], 林微尼[lín wēi ní])

达罗毗荼
dá luó pí tú

Dravidian (general term for South Indian people and languages)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.