Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

毛姆

máo mǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Maugham (family name)
  2. 2. W. Somerset Maugham (1874-1965), English writer