Bỏ qua đến nội dung

毛毛

máo mao

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (tên gọi âu yếm cho em bé hoặc trẻ nhỏ)

Từ cấu thành 毛毛