Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

毛毯

máo tǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blanket

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請給我一塊 毛毯
Nguồn: Tatoeba.org (ID 337297)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 毛毯