毯子

tǎn zi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blanket

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請給我送一塊 毯子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 768166)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 毯子