Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chiếc chăn
- 2. chăn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common measure word: 一床毯子 (yī chuáng tǎnzi) 'one blanket'.
Common mistakes
毯子 is a blanket for covering the body, not a carpet (地毯 dìtǎn).
Câu ví dụ
Hiển thị 2天冷了,我需要一条 毯子 。
請給我送一塊 毯子 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.