Bỏ qua đến nội dung

毯子

tǎn zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếc chăn
  2. 2. chăn

Usage notes

Collocations

Common measure word: 一床毯子 (yī chuáng tǎnzi) 'one blanket'.

Common mistakes

毯子 is a blanket for covering the body, not a carpet (地毯 dìtǎn).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
天冷了,我需要一条 毯子
It's getting cold, I need a blanket.
請給我送一塊 毯子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 768166)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 毯子