Bỏ qua đến nội dung

民主建港协进联盟

mín zhǔ jiàn gǎng xié jìn lián méng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Democratic Alliance for the Betterment and Progress of Hong Kong (DAB), a pro-Beijing political party in Hong Kong