Bỏ qua đến nội dung

民众

mín zhòng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân dân
  2. 2. người dân
  3. 3. công chúng

Usage notes

Collocations

Often used in formal contexts like 民众意见 (public opinion) and 民众示威 (public demonstration).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
民众 对这项政策有什么看法?
What are the public's views on this policy?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.