民众
mín zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhân dân
- 2. người dân
- 3. công chúng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used in formal contexts like 民众意见 (public opinion) and 民众示威 (public demonstration).
Câu ví dụ
Hiển thị 1民众 对这项政策有什么看法?
What are the public's views on this policy?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.