Bỏ qua đến nội dung

民勤

mín qín

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Minqin ở Wuwei, Cam Túc

Từ cấu thành 民勤