Bỏ qua đến nội dung

民意

mín yì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý kiến công chúng
  2. 2. ý chí quần chúng
  3. 3. ý chí nhân dân

Usage notes

Collocations

常与“反映”、“顺应”、“尊重”等动词搭配,如“反映民意”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该尊重 民意
We should respect public opinion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.