Bỏ qua đến nội dung

民营

mín yíng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. privately run (i.e. by a company, not the state)