Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

气哼哼

qì hēng hēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. enraged
  2. 2. furious
  3. 3. livid

Từ cấu thành 气哼哼