Bỏ qua đến nội dung

气死

qì sǐ
#8325

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to infuriate
  2. 2. to be furious
  3. 3. to die from an excess of anger

Từ cấu thành 气死