Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

气瓶

qì píng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gas cylinder
  2. 2. air bottle
  3. 3. air tank (diving)

Từ cấu thành 气瓶