Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

气门

qì mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. valve (esp. tire valve)
  2. 2. accelerator (obsolete term for 油門|油门)
  3. 3. stigma (zool.)
  4. 4. spiracle

Từ cấu thành 气门