Bỏ qua đến nội dung

氢氧离子

qīng yǎng lí zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ion hydroxit OH-