Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

氧化钙

yǎng huà gài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. calcium oxide, CaO
  2. 2. (slang) (used as a substitute for 肏[cào], since CaO resembles cào)