Định nghĩa
- 1. nitơ (hóa học)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 氮
đinitơ monoxide
nitơ monoxit
nitơ đioxit
nitơ hữu cơ
nitơ
nitơ oxit
nitren (hóa học)
mù tạt nitơ
nitơ lỏng
kali nitrat
benzodiazepine
Thông tin chữ Hán
đinitơ monoxide
nitơ monoxit
nitơ đioxit
nitơ hữu cơ
nitơ
nitơ oxit
nitren (hóa học)
mù tạt nitơ
nitơ lỏng
kali nitrat
benzodiazepine