Bỏ qua đến nội dung

qíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cyanogen (CN)2
  2. 2. ethanedinitrile
  3. 3. Taiwan pr. [qīng]

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes