Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

水乡

shuǐ xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. patchwork of waterways, esp. in Jiangsu
  2. 2. same as 江南水鄉|江南水乡[jiāng nán shuǐ xiāng]