Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vĩnh cửu
- 2. trường cửu
- 3. vĩnh viễn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with abstract concepts like 'love', 'truth', or 'friendship' rather than physical objects.
Câu ví dụ
Hiển thị 1真正的友谊是 永恒 的。
True friendship is eternal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.