Bỏ qua đến nội dung

永恒

yǒng héng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vĩnh cửu
  2. 2. trường cửu
  3. 3. vĩnh viễn

Usage notes

Collocations

Often used with abstract concepts like 'love', 'truth', or 'friendship' rather than physical objects.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
真正的友谊是 永恒 的。
True friendship is eternal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.