Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

汁水

zhī shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) juice

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這顆蘋果 汁水 多。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13166894)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 汁水