求助
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cầu cứu
- 2. xin giúp đỡ
- 3. kêu cứu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
求助后面常接“于”再引入求助对象,如“求助于专家”。 (求助 is often followed by 于 to introduce the person or source, e.g., 求助于专家.)
Common mistakes
“求助”本身含“求”字,勿再加“请求”,避免重复。 (求助 already contains 求, so do not add 请求 before it, as in 请求求助, to avoid redundancy.)
Câu ví dụ
Hiển thị 4他遇到困难时总是向朋友 求助 。
我向Bob 求助 。
湯姆向瑪麗 求助 。
她向他 求助 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.