求助
qiú zhù
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to request help
- 2. to appeal (for help)
Câu ví dụ
Hiển thị 3我向Bob 求助 。
湯姆向瑪麗 求助 。
她向他 求助 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.