Bỏ qua đến nội dung

求助

qiú zhù
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầu cứu
  2. 2. xin giúp đỡ
  3. 3. kêu cứu

Usage notes

Collocations

求助后面常接“于”再引入求助对象,如“求助于专家”。 (求助 is often followed by 于 to introduce the person or source, e.g., 求助于专家.)

Common mistakes

“求助”本身含“求”字,勿再加“请求”,避免重复。 (求助 already contains 求, so do not add 请求 before it, as in 请求求助, to avoid redundancy.)

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他遇到困难时总是向朋友 求助
He always turns to his friends for help when he encounters difficulties.
我向Bob 求助
Nguồn: Tatoeba.org (ID 833092)
湯姆向瑪麗 求助
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6058644)
她向他 求助
Nguồn: Tatoeba.org (ID 784083)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 求助