求救
qiú jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cầu cứu
- 2. kêu cứu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“发出”“信号”等词搭配,如“发出求救信号”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在海上发出 求救 信号。
He sent out a distress signal at sea.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.