Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tìm việc
- 2. xin việc
- 3. tìm việc làm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
‘求职’多用于正式场合,常见搭配如‘求职信’(cover letter)、‘求职面试’(job interview)。
Common mistakes
‘求职’是动词,但可带宾语吗?通常说‘求职于某公司’或‘向某公司求职’,不说‘求职某公司’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在网上 求职 。
He is looking for a job online.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.