Bỏ qua đến nội dung

求职

qiú zhí
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tìm việc
  2. 2. xin việc
  3. 3. tìm việc làm

Usage notes

Collocations

‘求职’多用于正式场合,常见搭配如‘求职信’(cover letter)、‘求职面试’(job interview)。

Common mistakes

‘求职’是动词,但可带宾语吗?通常说‘求职于某公司’或‘向某公司求职’,不说‘求职某公司’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在网上 求职
He is looking for a job online.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 求职