求饶
qiú ráo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to beg forgiveness
Câu ví dụ
Hiển thị 1他跪在地上 求饶 。
He knelt on the ground begging for mercy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.