Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

汉尼拔

hàn ní bá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hannibal (name)
  2. 2. Hannibal Barca (247-183 BC), Carthaginian general