汕
Định nghĩa
- 1. cái đó đơm cá bằng tre
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 汕
Sán Vĩ, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông
Thành phố Shanwei, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Quảng Đông
Sán Đầu (trước đây phiên âm là Swatow), thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông
khu vực Sán Đầu, Quảng Đông
Đại học Sán Đầu
thành phố cấp địa khu Sán Đầu ở Quảng Đông
Triều Sán, vùng đất ở phía đông Quảng Đông, gồm các thành phố Triều Châu và Sán Đầu, có ngôn ngữ (tiếng Triều Sán) và văn hóa riêng biệt
tiếng Triều Sán (Chaoshan) hoặc Teo-Swa, một ngôn ngữ Mân Nam được người Triều Châu nói ở vùng Triều Sán