Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

汛

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

xùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. high water
  2. 2. flood
  3. 3. to sprinkle water

Từ chứa 汛

防汛
fáng xùn

flood control

伏汛
fú xùn

summer flood

凌汛
líng xùn

ice-jam flood (arising when river downstream freezes more than upstream)

春汛
chūn xùn

spring flood

桃汛
táo xùn

spring flood (at peach-blossom time)

桃花汛
táo huā xùn

spring flood (at peach-blossom time)

汛情
xùn qíng

water levels during the flood season

汛期
xùn qī

flood season

洪汛期
hóng xùn qī

flood season

渔汛
yú xùn

fishing season

渔汛期
yú xùn qī

fishing season

潮汛
cháo xùn

spring tide

秋汛
qiū xùn

autumn flood

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.