汛
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nước cao
- 2. lũ lụt
- 3. tưới nước
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 汛
phòng chống lũ lụt
lũ mùa hè
lũ băng
lũ mùa xuân
lũ mùa xuân (vào thời hoa đào nở)
lũ mùa xuân (vào thời hoa đào nở)
tình hình lũ lụt trong mùa lũ
mùa lũ
mùa lũ
mùa đánh bắt cá
mùa cá
triều cường
lũ mùa thu