江北区

jiāng běi qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jiangbei district of central Chongqing municipality, formerly in Sichuan
  2. 2. Chongqing's main airport
  3. 3. Jiangbei district of Ningbo city 寧波市|宁波市[níng bō shì], Zhejiang