Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Giang Sơn, thành phố cấp huyện thuộc Cù Châu, Chiết Giang
- 2. sông núi
- 3. phong cảnh
- 4. đất nước
- 5. quyền lực nhà nước
Từ chứa 江山
半壁江山
bàn bì jiāng shān
nửa giang sơn
指点江山
zhǐ diǎn jiāng shān
bàn luận hão huyền về những việc quan trọng (thành ngữ)
江山市
jiāng shān shì
Giang Sơn, thành phố cấp huyện thuộc Cù Châu, Chiết Giang
江山易改禀性难移
jiāng shān yì gǎi bǐng xìng nán yí
sông núi dễ đổi, tính người khó dời
江山易改,本性难移
jiāng shān yì gǎi , běn xìng nán yí
sông núi dễ đổi, bản tính khó dời (thành ngữ)
万里江山
wàn lǐ jiāng shān
nghĩa đen: mười nghìn dặm sông núi