Bỏ qua đến nội dung

污浊

wū zhuó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dirty
  2. 2. muddy
  3. 3. foul (sewer)

Từ cấu thành 污浊