汨
mì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. name of a river, the southern tributary of Miluo river 汨羅江|汨罗江[mì luó jiāng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.