Bỏ qua đến nội dung

汪洋

wāng yáng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biển cả
  2. 2. biển rộng lớn
  3. 3. biển mênh mông

Usage notes

Collocations

常与“大海”搭配使用,如“汪洋大海”,表示广阔无边的海洋。

Common mistakes

“汪洋”本身已含“水广大”义,避免说“很汪洋”或“非常汪洋”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
眼前是一片 汪洋 大海。
Before us is a vast ocean.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.