Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biển cả
- 2. biển rộng lớn
- 3. biển mênh mông
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“大海”搭配使用,如“汪洋大海”,表示广阔无边的海洋。
Common mistakes
“汪洋”本身已含“水广大”义,避免说“很汪洋”或“非常汪洋”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1眼前是一片 汪洋 大海。
Before us is a vast ocean.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.