Bỏ qua đến nội dung

汽油

qì yóu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xăng
  2. 2. dầu hỏa

Usage notes

Collocations

汽油 is typically used with 加 (add) in phrases like 加汽油 (to refuel with gasoline) or 加油站 (gas station).

Common mistakes

Do not confuse 汽油 (gasoline) with 石油 (crude oil); 汽油 is refined fuel, while 石油 is unprocessed petroleum.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
政府上调了 汽油 的价格。
The government raised the price of gasoline.
这辆车需要加 汽油
This car needs to be filled with gasoline.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 汽油