汾
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sông Phần
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 汾
Sông Phần
huyện Phần Tây thuộc Lâm Phần, Sơn Tây
huyện Phần Tây, thuộc Lâm Phần, Sơn Tây
rượu Phần (rượu Trung Quốc làm từ cao lương)
Fenyang, thành phố cấp huyện ở Lüliang, Sơn Tây
Fenyang, thành phố cấp huyện ở Lüliang, Sơn Tây
Linfen, thành phố cấp địa khu ở Sơn Tây
khu Lâm Phần ở Sơn Tây
thành phố cấp địa khu Lâm Phần ở Sơn Tây
huyện Tương Phần ở Lâm Phần, Sơn Tây
huyện Tương Phần, thuộc Lâm Phần, Sơn Tây