沅江
yuán jiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. river in Hunan, flowing into Lake Dongting 洞庭湖
- 2. Yuanjiang, county-level city in Yiyang 益陽|益阳[yì yáng], Hunan