Bỏ qua đến nội dung

沉思

chén sī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ sâu sắc
  2. 2. tư duy sâu xa
  3. 3. tĩnh tâm suy ngẫm

Usage notes

Collocations

Often used in literary or formal contexts, e.g., 陷入沉思 (sink into contemplation).

Common mistakes

Don't use 沉思 for casual 'thinking'; it implies deep, often prolonged contemplation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他坐在窗前 沉思
He sat by the window, lost in contemplation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.